사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cạn dần" (1)

cạn dần
영어 구run out, deplete gradually
내 단어장
Thời gian đang cạn dần, chúng ta phải nhanh lên.
Time is running out, we must hurry.

swap_horiz 관련 단어 "cạn dần" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "cạn dần" (1)

Thời gian đang cạn dần, chúng ta phải nhanh lên.
Time is running out, we must hurry.